tabasco plant

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây ớt Tabasco: "tabasco plant" một loại cây thuộc họ (Solanaceae), tên khoa học Capsicum frutescens, được trồng chủ yếu để lấy quả ớt nhỏ, hình thuôn dài, màu đỏ hoặc cam khi chín. Quả của cây này vị cay rất mạnh thường được dùng để sản xuất nước sốt Tabasco nổi tiếng.

dụ sử dụng
  • (Cây ớt Tabasco được trồng rộng rãicác bang ven Vịnh Mexico để lấy quả ớt.)
  • (Một cây ớt Tabasco có thể cho ra hàng trăm quả ớt trong một mùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tabasco plant cultivation": việc trồng trọt cây ớt Tabasco.

    • Tabasco plant cultivation requires warm climates and well-drained soil. (Việc trồng cây ớt Tabasco đòi hỏi khí hậu ấm áp đất thoát nước tốt.)
  • "tabasco plant variety": giống cây ớt Tabasco.

    • There are several tabasco plant varieties, each with different levels of heat. ( nhiều giống cây ớt Tabasco khác nhau, mỗi giống mức độ cay khác biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Tabasco (n): tên thương hiệu nước sốt cay làm từ quả của cây ớt Tabasco; cũng có thể chỉ tên một bang ở Mexico.

    • I added a few drops of Tabasco to the soup. (Tôi đã thêm vài giọt nước sốt Tabasco vào súp.)
  • Tabasco pepper (n): quả ớt Tabasco, trái của cây ớt Tabasco.

    • Tabasco peppers are small but extremely hot. (Ớt Tabasco nhỏ nhưng rất cay.)
Từ đồng nghĩa
  • Capsicum frutescens: tên khoa học của cây ớt Tabasco.
  • Chili pepper plant: cây ớt nói chung (dùng để chỉ các loại cây ớt cay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow out: trồng phát triển (cây) đến giai đoạn trưởng thành.

    • Farmers grow out the tabasco plant seedlings before transplanting. (Nông dân trồng phát triển cây con ớt Tabasco trước khi cấy chuyển.)
  • Harvest from: thu hoạch từ (cây).

    • Peppers are harvested from the tabasco plant when they turn red. (Ớt được thu hoạch từ cây ớt Tabasco khi chúng chuyển sang màu đỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • Hot as Tabasco: cay như ớt Tabasco (thành ngữ so sánh, chỉ độ cay cực kỳ mạnh).

    • This salsa is hot as Tabasco! (Món salsa này cay như ớt Tabasco vậy!)
  • A Tabasco tongue: lưỡi Tabasco (ám chỉ người chịu được cay rất giỏi).

    • He can eat the spiciest curry; he has a Tabasco tongue. (Anh ấy có thể ăn món ri cay nhất; anh ấy lưỡi Tabasco.)
tabasco plant
The farmer harvests ripe peppers from the tabasco plant.